Nghĩa của từ "on one's own" trong tiếng Việt

"on one's own" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

on one's own

US /ɒn wʌnz oʊn/
UK /ɒn wʌnz əʊn/
"on one's own" picture

Thành ngữ

1.

một mình, tự mình

alone; without help from anyone else

Ví dụ:
She built the entire house on her own.
Cô ấy đã xây toàn bộ ngôi nhà một mình.
He prefers to work on his own.
Anh ấy thích làm việc một mình.
2.

sống một mình, tự lập

living independently

Ví dụ:
After college, she moved out and lived on her own for the first time.
Sau đại học, cô ấy chuyển ra ngoài và sống một mình lần đầu tiên.
It's a big step to be completely on your own.
Đó là một bước tiến lớn để hoàn toàn tự lập.